genus columba

genus columba

The genus Columba includes the common rock dove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Columba: "genus columba" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ Columbidae (họ Bồ câu). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài bồ câu chim cu điển hình.
dụ sử dụng
  • (Chi Columba bao gồm loài bồ câu đá thông thường, được gọi là chim bồ câu.)
  • (Các nhà khoa học phân loại nhiều loài bồ câu dưới chi Columba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Columbidae": chi điển hình của họ Columbidae.
    • As the type genus, genus columba serves as the standard for classifying other birds in the Columbidae family. ( chi điển hình, chi Columba đóng vai trò tiêu chuẩn để phân loại các loài chim khác trong họ Columbidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Columba (n): tên chi, thường được viết hoa.
    • Columba is the scientific name for the genus of typical pigeons. (Columba tên khoa học của chi bồ câu điển hình.)
  • Columbidae (n): họ Bồ câu.
    • Columbidae includes pigeons and doves. (Họ Columbidae bao gồm bồ câu chim cu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pigeon genus: chi bồ câu.
  • Type genus of Columbidae: chi điển hình của họ Columbidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "genus columba" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus columba".